.png)
Bảng thông số chung của khởi động mềm ABB dòng PSE series
Loại khởi động mềm | PSE18...........PSE370 | |
Điện áp định mức Ui | 600 V | |
Điện áp hoạt động định mức Ue | 208...600 V +10%/-15% | |
Điện áp điều khiển định mức Us | 100...250 V +10%/-15%, 50/60 Hz ±5 % | |
Điện áp định mức mạch điều khiển Uc | 24 V DC | |
Công suất khởi động tại Ie | 4 x Ie trong 10 sec | |
Số lần khởi động trong 1 giờ | 10 (50% ON, 50% OFF) | |
Khả năng quá tải | Lớp quá tải | 10 |
Nhiệt độ môi trường | Trong quá trình sử dụng | -25…+60 °C (-13...+140 F) |
Trong quá trình lưu trữ | -40…+70 °C (-40...+158 F) | |
Độ cao tối đa | 4000 m (13123 ft) | |
Mức độ bảo vệ | Mạch điện chính | IP00 |
Nguồn và mạch điều khiển | IP20 | |
Mạch điện chính | Built-in bypass | Có |
Hệ thống làm mát —quạt làm mát (Điều khiển bằng nhiệt độ) | Có | |
Màn hình cài đặt | Màn hình hiển thị | 4 led 7 thanh và biểu tượng. nền sáng |
Bàn phím | 2 phím lựa chọn và 2 phím điều hướng | |
Cài đặt chính | Cài đặt dòng điện | Size dependent |
Thời gian tăng tốc khi khởi động | 1...30 sec | |
Thời gian giảm tốc khi dừng | 0...30 sec | |
Điện áp khi bắt đầu/kết thúc | 30...70% | |
Giới hạn dòng điện | 1.5...7 x Ie | |
Điều khiển momen khi khởi động | Yes / No | |
Điều khiển momen khi dừng | Yes / No | |
Kích khởi động | Off, 30...100% | |
Rơ le tín hiệu | Số lượng rơ le tín hiệu | 3 |
K2 | Báo chạy | |
K3 | TOR ( bỏ qua khởi động mềm, chạy qua khởi ) | |
K1 | Báo có sự kiện | |
Điện áp hoạt động định mức Ue | 250 V AC/24 V DC | |
Dòng nhiệt định mức Ith | 3 A | |
Dòng điện hoạt động định lức Ie tại AC-15 (Ue = 250 V) | 1.5 A | |
Đầu ra tương tự (Analog output) | Tham chiếu tín hiệu ra | 4...20 mA |
Loại tín hiệu ra | I Amp | |
Tỉ lệ | Cố định tại 1.2 x Ie | |
Mạch điều khiển | Số đầu vào | 3 (start, stop, reset of faults) |
Đèn led chỉ thị | On / Ready | nhấp nháy màu xanh/ ổn định |
Run / TOR | Nhấp nháy màu xanh / ổn định | |
Protection | màu vàng | |
Fault | Màu đỏ | |
Bảo vệ | Bảo vệ quá tải điện tử | Có (cho dòng 10A, 10, 20, 30) |
Bảo vệ kẹt động cơ | Có | |
Bảo vệ non tải | Có | |
Kết nối Fieldbus | Kết nối với ABB FieldBusPlug | Có (lắp thêm) |
Bàn phím ngoài | Màn hình hiển thị | Màn LCD |
Nhiệt độ môi trường | ||
Trong quá trình hoạt động | -25...+60 ºC (-13...+140 F) | |
Trong quá trình lưu trữ | -40...+70 ºC (-40...+158 F) | |
Degree of protection | IP66 |